Testas 22

lietuvių » vietnamiečių



Data:
Skirtas testui laikas::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Spustelėkite žodį
1. Labai gaila, (aš) jau esu kai ką numatęs / numačiusi.
Xin lỗi, ngày mai tôi đã có   See hint
2. (Aš) geriu kavą.
uống cà phê   See hint
3. Vaikai valo dviračius.
con lau xe đạp   See hint
4. (Aš) noriu (važiuoti) į oro uostą.
Tôi đến sân bay / phi trường   See hint
5. Norite su makaronais?
có muốn món đó với mì không?   See hint
6. Ar turite bilietą?
có vé xe không?   See hint
7. Kas pastatė šį pastatą?
Ai đã xây dựng nhà này?   See hint
8. (Aš) lankau sporto klubą.
Tôi ở trong một câu lạc bộ thể   See hint
9. Supermarketas yra tiesiai priešais.
thị ở ngay phía trước   See hint
10. Studentai parašo keletą sakinių.
sinh viết một số câu   See hint