Testas 18

lietuvių » vietnamiečių



Data:
Skirtas testui laikas::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Spustelėkite žodį
1. Ar (jūs) čia atostogaujate?
Bạn đi du ở đây à?   See hint
2. balandis, gegužė ir birželis.
Tháng tư, năm và tháng sáu   See hint
3. Šiandien (mes) turime laiko.
Hôm nay chúng tôi rỗi   See hint
4. (Aš) užeisiu tavęs į biurą.
đón bạn ở văn phòng nhé   See hint
5. Norėčiau ko nors be mėsos.
Tôi muốn món gì có thịt   See hint
6. Kitas autobusas atvyks po 15 (penkiolikos) minučių.
Chuyến xe tiếp theo phút nữa đến   See hint
7. Ar yra nuolaida vaikams?
Có giảm giá dành cho trẻ em ?   See hint
8. Kur yra slidžių keltuvas?
Thang kéo trượt ở đâu?   See hint
9. Užrašykite pratimą!
Viết tập   See hint
10. Aš namie.
ở nhà   See hint