ლექსიკა

ისწავლეთ ზმნები – ვიეტნამური

cms/verbs-webp/58883525.webp
vào
Mời vào!
შემოდი
შემოდი!
cms/verbs-webp/115373990.webp
xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
ამოჩნდა
დიდი თევზი მანამდე ამოჩნდა წყალში.
cms/verbs-webp/65915168.webp
rì rào
Lá rì rào dưới chân tôi.
შრიალი
ფეხქვეშ ფოთლები შრიალებს.
cms/verbs-webp/124458146.webp
để cho
Các chủ nhân để chó của họ cho tôi dắt đi dạo.
დატოვე
პატრონები თავიანთ ძაღლებს სასეირნოდ მიტოვებენ.
cms/verbs-webp/107407348.webp
du lịch vòng quanh
Tôi đã du lịch nhiều vòng quanh thế giới.
მოგზაურობა გარშემო
მე ბევრი ვიმოგზაურე მთელ მსოფლიოში.
cms/verbs-webp/93150363.webp
thức dậy
Anh ấy vừa mới thức dậy.
გაიღვიძე
ახლახან გაიღვიძა.
cms/verbs-webp/101812249.webp
vào
Cô ấy vào biển.
შედი
ის ზღვაში მიდის.
cms/verbs-webp/91442777.webp
bước lên
Tôi không thể bước chân này lên mặt đất.
დააბიჯე
ამ ფეხით მიწას ვერ დავაბიჯებ.
cms/verbs-webp/36190839.webp
chiến đấu
Đội cứu hỏa chiến đấu với đám cháy từ trên không.
ბრძოლა
სახანძრო სამსახური ცეცხლს ჰაერიდან ებრძვის.
cms/verbs-webp/80357001.webp
sinh con
Cô ấy đã sinh một đứa trẻ khỏe mạnh.
მშობიარობა
მას ჯანმრთელი შვილი შეეძინა.
cms/verbs-webp/90821181.webp
đánh
Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong trận tennis.
ცემა
მან მეტოქე ჩოგბურთში დაამარცხა.
cms/verbs-webp/109109730.webp
mang lại
Chó của tôi mang lại cho tôi một con bồ câu.
მიწოდება
ჩემმა ძაღლმა მტრედი მომცა.