Test 3
|
Data:
Tempo speso per il test::
Score:
|
Thu Apr 30, 2026
|
0/10
Clicca su una parola
| 1. | Io sono qui. |
ở đây
See hint
|
| 2. | Il settimo giorno è la domenica. |
Ngày thứ bảy là chủ
See hint
|
| 3. | Ecco la nostra casa. |
Đây là của chúng tôi
See hint
|
| 4. | L’ho dimenticato. |
Tôi đã quên đó mất rồi
See hint
|
| 5. | Ha delle sigarette? |
Bạn có thuốc lá ?
See hint
|
| 6. | Quando parte l’autobus per il centro? |
Bao giờ có xe đi vào trung tâm thành phố?
See hint
|
| 7. | Quando finisce la visita guidata? |
Khi nào phần dẫn kết thúc
See hint
|
| 8. | È pulita la spiaggia? |
Bờ biển có không?
See hint
|
| 9. | Oggi ho il giorno libero. |
nay tôi được nghỉ
See hint
|
| 10. | Il mio vecchio zio guida ancora la macchina. |
Chú của tôi vẫn lái xe ô tô
See hint
|