Test 27
|
Data:
Tempo speso per il test::
Score:
|
Wed Jan 14, 2026
|
0/10
Clicca su una parola
| 1. | Questa è l’insegnante. |
là cô giáo
See hint
|
| 2. | Qui c’è una festa. |
Ở có buổi tiệc
See hint
|
| 3. | Stendo il bucato. |
phơi quần áo
See hint
|
| 4. | Ho bisogno di un tassì. |
Tôi cần một xe tắc xi
See hint
|
| 5. | Vorrei un antipasto. |
Tôi muốn một món vị
See hint
|
| 6. | Lui va in barca. |
Anh ấy đi bằng
See hint
|
| 7. | Lì ci sono le giraffe. |
Con hươu cổ ở kia
See hint
|
| 8. | Cosa c’è in televisione? |
Ở trên vô có gì?
See hint
|
| 9. | Il fiore è rosso scuro. |
có màu đỏ sẫm
See hint
|
| 10. | Quando sarai a casa? |
Khi nào sẽ về nhà?
See hint
|