Test 21
|
Data:
Tempo speso per il test::
Score:
|
Thu Apr 30, 2026
|
0/10
Clicca su una parola
| 1. | Ci vediamo domani? |
Ngày mai chúng ta có gặp nhau ?
See hint
|
| 2. | Io bevo tè. |
Tôi chè / trà
See hint
|
| 3. | Mio marito pulisce la macchina / l’auto. |
tôi rửa xe hơi
See hint
|
| 4. | Vorrei andare alla stazione. |
Tôi muốn nhà ga
See hint
|
| 5. | Lo vuole con il riso? |
Bạn có món đó với cơm không?
See hint
|
| 6. | Quando parte l’ultimo autobus? |
Khi nào chuyến xe cuối cùng sẽ chạy?
See hint
|
| 7. | Quando è stato costruito questo edificio? |
Toà này xây bao lâu rồi?
See hint
|
| 8. | Fai dello sport? |
Bạn có tập thể thao ?
See hint
|
| 9. | Andiamo adesso? |
Chúng ta đi chứ?
See hint
|
| 10. | Ho bisogno di un dizionario. |
Tôi cần một cuốn từ
See hint
|