Փորձարկում 41

Armenian » Vietnamese



Ամսաթիվ:
Թեստի վրա ծախսված ժամանակը.:
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Սեղմեք բառի վրա
1. Նա խոսում է անգլերեն:
Anh ấy tiếng Anh   See hint
2. Նա ֆիլմ է դիտում:
xem / coi phim   See hint
3. Ո՞րտեղ են բաժակները:
chén đâu rồi?   See hint
4. Տեսնու՞մ ես այնտեղ այն գյուղը:
Bạn có thấy làng ở đó ?   See hint
5. Խնդրում եմ նաև աղ և պղպեղ:
Xin muối và hạt nữa ạ   See hint
6. Ի՞ նչ արժե մինչև կայարան:
Bao tiền đến nhà ga?   See hint
7. Որտե՞ղ են գորիլլաները և զեբրերը:
con đười ươi và nhũng con ngựa vằn ở đâu?   See hint
8. Լողալ գիտե՞ս:
biết bơi không?   See hint
9. Այսօր ես ինձ համար արիշտայով ապուր եմ պատրաստելու։
nay tôi sẽ nấu cho mình một bát súp mì   See hint
10. Սուրճը դեռ տաք է։
Cà phê vẫn còn   See hint