Փորձարկում 4
-
HY
Armenian
-
AR
Arabic
-
DE
German
-
EN
English (US)
-
EN
English (UK)
-
ES
Spanish
-
FR
French
-
IT
Italian
-
JA
Japanese
-
PT
Portuguese (PT)
-
PT
Portuguese (BR)
-
ZH
Chinese (Simplified)
-
AD
Adyghe
-
AF
Afrikaans
-
AM
Amharic
-
BE
Belarusian
-
BG
Bulgarian
-
BN
Bengali
-
BS
Bosnian
-
CA
Catalan
-
CS
Czech
-
DA
Danish
-
EL
Greek
-
EO
Esperanto
-
ET
Estonian
-
FA
Persian
-
FI
Finnish
-
HE
Hebrew
-
HI
Hindi
-
HR
Croatian
-
HU
Hungarian
-
HY
Armenian
-
ID
Indonesian
-
KA
Georgian
-
KK
Kazakh
-
KN
Kannada
-
KO
Korean
-
KU
Kurdish (Kurmanji)
-
KY
Kyrgyz
-
LT
Lithuanian
-
LV
Latvian
-
MK
Macedonian
-
MR
Marathi
-
NL
Dutch
-
NN
Nynorsk
-
NO
Norwegian
-
PA
Punjabi
-
PL
Polish
-
RO
Romanian
-
RU
Russian
-
SK
Slovak
-
SL
Slovenian
-
SQ
Albanian
-
SR
Serbian
-
SV
Swedish
-
TA
Tamil
-
TE
Telugu
-
TH
Thai
-
TI
Tigrinya
-
TL
Tagalog
-
TR
Turkish
-
UK
Ukrainian
-
UR
Urdu
-
-
VI
Vietnamese
-
AR
Arabic
-
DE
German
-
EN
English (US)
-
EN
English (UK)
-
ES
Spanish
-
FR
French
-
IT
Italian
-
JA
Japanese
-
PT
Portuguese (PT)
-
PT
Portuguese (BR)
-
ZH
Chinese (Simplified)
-
AD
Adyghe
-
AF
Afrikaans
-
AM
Amharic
-
BE
Belarusian
-
BG
Bulgarian
-
BN
Bengali
-
BS
Bosnian
-
CA
Catalan
-
CS
Czech
-
DA
Danish
-
EL
Greek
-
EO
Esperanto
-
ET
Estonian
-
FA
Persian
-
FI
Finnish
-
HE
Hebrew
-
HI
Hindi
-
HR
Croatian
-
HU
Hungarian
-
ID
Indonesian
-
KA
Georgian
-
KK
Kazakh
-
KN
Kannada
-
KO
Korean
-
KU
Kurdish (Kurmanji)
-
KY
Kyrgyz
-
LT
Lithuanian
-
LV
Latvian
-
MK
Macedonian
-
MR
Marathi
-
NL
Dutch
-
NN
Nynorsk
-
NO
Norwegian
-
PA
Punjabi
-
PL
Polish
-
RO
Romanian
-
RU
Russian
-
SK
Slovak
-
SL
Slovenian
-
SQ
Albanian
-
SR
Serbian
-
SV
Swedish
-
TA
Tamil
-
TE
Telugu
-
TH
Thai
-
TI
Tigrinya
-
TL
Tagalog
-
TR
Turkish
-
UK
Ukrainian
-
UR
Urdu
-
VI
Vietnamese
-
Armenian » Vietnamese
|
Ամսաթիվ:
Թեստի վրա ծախսված ժամանակը.:
Score:
|
Thu May 21, 2026
|
0/10
Սեղմեք բառի վրա
| 1. | Դու այստեղ ես: |
Bạn ở
See hint
|
| 2. | Շաբաթն ունի յոթ օր: |
Một có bảy ngày
See hint
|
| 3. | Վերևում տանիքն է: |
Ở trên là mái
See hint
|
| 4. | Ավտոբուսից ուշացա՞ր: |
Bạn bị xe buýt rồi à?
See hint
|
| 5. | Մոխրաման ունե՞ք: |
Bạn có tàn không?
See hint
|
| 6. | Սա Ձե՞ր ճամպրուկն է: |
Đây là va li của bạn không?
See hint
|
| 7. | Ի՞նչքան է տևում էքսկուրսիան: |
Phần hướng kéo dài bao lâu?
See hint
|
| 8. | Կարո՞ղ ենք այնտեղ լողալ: |
Có thể ở đó không?
See hint
|
| 9. | Վերմակը տաք է։ |
chăn ấm áp
See hint
|
| 10. | Դուռը բաց է, մտե՛ք ներս։ |
Cửa mở , hãy vào đi
See hint
|
| 1. | Դու այստեղ ես: |
Bạn ở
See hint
|
| 2. | Շաբաթն ունի յոթ օր: |
Một có bảy ngày
See hint
|
| 3. | Վերևում տանիքն է: |
Ở trên là mái
See hint
|
| 4. | Ավտոբուսից ուշացա՞ր: |
Bạn bị xe buýt rồi à?
See hint
|
| 5. | Մոխրաման ունե՞ք: |
Bạn có tàn không?
See hint
|
| 6. | Սա Ձե՞ր ճամպրուկն է: |
Đây là va li của bạn không?
See hint
|
| 7. | Ի՞նչքան է տևում էքսկուրսիան: |
Phần hướng kéo dài bao lâu?
See hint
|
| 8. | Կարո՞ղ ենք այնտեղ լողալ: |
Có thể ở đó không?
See hint
|
| 9. | Վերմակը տաք է։ |
chăn ấm áp
See hint
|
| 10. | Դուռը բաց է, մտե՛ք ներս։ |
Cửa mở , hãy vào đi
See hint
|