Փորձարկում 33

Armenian » Vietnamese



Ամսաթիվ:
Թեստի վրա ծախսված ժամանակը.:
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Սեղմեք բառի վրա
1. Նա սովորում է գերմաներեն:
Anh ấy tiếng Đức   See hint
2. Ես շամպայն չեմ սիրում:
Tôi không rượu sâm banh   See hint
3. Ո՞վ է մաքրում փոշեծծիչով:
Ai bụi?   See hint
4. Ի՞նչ կա քաղաքում տեսնելու:
thành phố có gì để xem không?   See hint
5. Մենք ցանկանում ենք նախաճաշել:
Chúng muốn ăn bữa sáng / điểm tâm   See hint
6. Մենք պետք է հետ դառնանք:
Chúng tôi quay lại   See hint
7. Որտե՞ղ է լիցքավորման գլանակը:
ở đâu?   See hint
8. Հիմա տուգանային տասնմեկ մետրանոց է:
Bây có một cú đá phạt đền   See hint
9. Եղբայրներ ու քույրեր ունե՞ք։
Bạn có anh chị em không?   See hint
10. Դանդաղ վարեք!
Hãy lái xe lại   See hint