Փորձարկում 28
-
HY
Armenian
-
AR
Arabic
-
DE
German
-
EN
English (US)
-
EN
English (UK)
-
ES
Spanish
-
FR
French
-
IT
Italian
-
JA
Japanese
-
PT
Portuguese (PT)
-
PT
Portuguese (BR)
-
ZH
Chinese (Simplified)
-
AD
Adyghe
-
AF
Afrikaans
-
AM
Amharic
-
BE
Belarusian
-
BG
Bulgarian
-
BN
Bengali
-
BS
Bosnian
-
CA
Catalan
-
CS
Czech
-
DA
Danish
-
EL
Greek
-
EO
Esperanto
-
ET
Estonian
-
FA
Persian
-
FI
Finnish
-
HE
Hebrew
-
HI
Hindi
-
HR
Croatian
-
HU
Hungarian
-
HY
Armenian
-
ID
Indonesian
-
KA
Georgian
-
KK
Kazakh
-
KN
Kannada
-
KO
Korean
-
KU
Kurdish (Kurmanji)
-
KY
Kyrgyz
-
LT
Lithuanian
-
LV
Latvian
-
MK
Macedonian
-
MR
Marathi
-
NL
Dutch
-
NN
Nynorsk
-
NO
Norwegian
-
PA
Punjabi
-
PL
Polish
-
RO
Romanian
-
RU
Russian
-
SK
Slovak
-
SL
Slovenian
-
SQ
Albanian
-
SR
Serbian
-
SV
Swedish
-
TA
Tamil
-
TE
Telugu
-
TH
Thai
-
TI
Tigrinya
-
TL
Tagalog
-
TR
Turkish
-
UK
Ukrainian
-
UR
Urdu
-
-
VI
Vietnamese
-
AR
Arabic
-
DE
German
-
EN
English (US)
-
EN
English (UK)
-
ES
Spanish
-
FR
French
-
IT
Italian
-
JA
Japanese
-
PT
Portuguese (PT)
-
PT
Portuguese (BR)
-
ZH
Chinese (Simplified)
-
AD
Adyghe
-
AF
Afrikaans
-
AM
Amharic
-
BE
Belarusian
-
BG
Bulgarian
-
BN
Bengali
-
BS
Bosnian
-
CA
Catalan
-
CS
Czech
-
DA
Danish
-
EL
Greek
-
EO
Esperanto
-
ET
Estonian
-
FA
Persian
-
FI
Finnish
-
HE
Hebrew
-
HI
Hindi
-
HR
Croatian
-
HU
Hungarian
-
ID
Indonesian
-
KA
Georgian
-
KK
Kazakh
-
KN
Kannada
-
KO
Korean
-
KU
Kurdish (Kurmanji)
-
KY
Kyrgyz
-
LT
Lithuanian
-
LV
Latvian
-
MK
Macedonian
-
MR
Marathi
-
NL
Dutch
-
NN
Nynorsk
-
NO
Norwegian
-
PA
Punjabi
-
PL
Polish
-
RO
Romanian
-
RU
Russian
-
SK
Slovak
-
SL
Slovenian
-
SQ
Albanian
-
SR
Serbian
-
SV
Swedish
-
TA
Tamil
-
TE
Telugu
-
TH
Thai
-
TI
Tigrinya
-
TL
Tagalog
-
TR
Turkish
-
UK
Ukrainian
-
UR
Urdu
-
VI
Vietnamese
-
Armenian » Vietnamese
|
Ամսաթիվ:
Թեստի վրա ծախսված ժամանակը.:
Score:
|
Thu May 21, 2026
|
0/10
Սեղմեք բառի վրա
| 1. | Սա դասարանն է: |
Đây là học
See hint
|
| 2. | Մարդիկ շամպայն են խմում: |
Mọi người rượu sâm banh
See hint
|
| 3. | Ես արդուկում եմ հագուստը: |
Tôi / ủi quần áo
See hint
|
| 4. | Ինձ քաղաքի քարտեզ է հարկավոր: |
cần một cái bản đồ thành phố
See hint
|
| 5. | Ես կցանկանայի սալաթ եմ: |
Tôi một đĩa rau / xà lát trộn
See hint
|
| 6. | Վտանգավո՞ր է այստեղ: |
Ở đây có hiểm không?
See hint
|
| 7. | Որտե՞ղ են արջերը: |
Những con ở đâu?
See hint
|
| 8. | Հիմա ֆուտբոլի խաղ է: |
giờ có một cuộc thi đấu bóng đá
See hint
|
| 9. | Խնդրում եմ նստեք! |
Xin ngồi
See hint
|
| 10. | Կլինի՞ շուտով ուտելիքը այստեղ։ |
đồ ăn có sớm được mang tới không?
See hint
|
| 1. | Սա դասարանն է: |
Đây là học
See hint
|
| 2. | Մարդիկ շամպայն են խմում: |
Mọi người rượu sâm banh
See hint
|
| 3. | Ես արդուկում եմ հագուստը: |
Tôi / ủi quần áo
See hint
|
| 4. | Ինձ քաղաքի քարտեզ է հարկավոր: |
cần một cái bản đồ thành phố
See hint
|
| 5. | Ես կցանկանայի սալաթ եմ: |
Tôi một đĩa rau / xà lát trộn
See hint
|
| 6. | Վտանգավո՞ր է այստեղ: |
Ở đây có hiểm không?
See hint
|
| 7. | Որտե՞ղ են արջերը: |
Những con ở đâu?
See hint
|
| 8. | Հիմա ֆուտբոլի խաղ է: |
giờ có một cuộc thi đấu bóng đá
See hint
|
| 9. | Խնդրում եմ նստեք! |
Xin ngồi
See hint
|
| 10. | Կլինի՞ շուտով ուտելիքը այստեղ։ |
đồ ăn có sớm được mang tới không?
See hint
|