Teszt 19
|
Dátum:
Teszttel töltött idő::
Score:
|
Wed May 06, 2026
|
0/10
Kattints egy szóra
| 1. | Látogasson meg egyszer! |
Bạn hãy đến tôi đi
See hint
|
| 2. | Július, augusztus, szeptember |
Tháng bảy, tám, tháng chín,
See hint
|
| 3. | Ma kitakarítjuk a lakást. |
Hôm nay tôi lau dọn nhà
See hint
|
| 4. | Elhozlak otthonról. / Felveszlek a házatoknál. |
đón bạn ở nhà
See hint
|
| 5. | Szeretnék egy zöldségestálat. |
Tôi một đĩa rau
See hint
|
| 6. | Mikor megy az utolsó metró? |
Khi nào chuyến tàu ngầm cuối cùng sẽ chạy?
See hint
|
| 7. | Egyetemisták részére van kedvezmény? |
Có giảm giá cho sinh viên không?
See hint
|
| 8. | Tehát van nálad sífelszerelés? |
Bạn có mang đồ trượt theo không?
See hint
|
| 9. | Mennyibe kerül ez? |
Cái giá bao nhiêu?
See hint
|
| 10. | Mi a reggeli? |
Bữa ăn gì?
See hint
|