Test 20

hrvatski » vijetnamski



Datum:
Vrijeme provedeno na testu::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Kliknite na riječ
1. Ovo je moja adresa.
Đây là chỉ của tôi   See hint
2. listopad, studeni i prosinac.
Tháng mười, mười một và tháng mười hai   See hint
3. Ja čistim kupaonicu.
Tôi phòng tắm   See hint
4. Doći ću po tebe na autobusnu stanicu.
Tôi bạn ở bến / trạm xe buýt   See hint
5. Htio / htjela bih nešto što ne traje dugo.
Tôi muốn món gì mà cần lâu   See hint
6. Kada vozi zadnji tramvaj?
Khi nào tàu điện ngầm cuối cùng sẽ chạy?   See hint
7. Kakva je to zgrada?
là tòa nhà gì?   See hint
8. Imaš li skijaške cipele sa sobom?
Bạn có mang giày tuyết theo không?   See hint
9. Beba mirno spava u avionu.
Em bé ngủ lành trên máy bay   See hint
10. Kako se to zove na ruskom?
Nga gọi nó là gì?   See hint