מִבְחָן 80



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Wed May 06, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫תודה רבה.‬
Cảm nhiều   See hint
2. ‫אנחנו צריכים דגים וסטייקים.‬
Chúng ta cần cá và bít tết   See hint
3. ‫יפריע לך אם אעשן?‬
Có làm phiền bạn không nếu tôi hút ?   See hint
4. ‫החדר קטן מדי.‬
Căn nhỏ quá   See hint
5. ‫באיזו שעה יוצאת הרכבת?‬
Bao giờ tàu ?   See hint
6. ‫תוכל / י פשוט לעקוב אחרי.‬
Bạn cũng có thể đi sau tôi   See hint
7. ‫זה פשוט מאוד.‬
Cái dễ lắm   See hint
8. יש היום מאוד סוער.
Hôm nay gió rất to   See hint
9. אני בסדר.
khỏe   See hint
10. אני עובד מיום שני עד שישי.
làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu   See hint