מִבְחָן 61



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Mon May 04, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫אני כותב / ת אות.‬
Tôi một chữ cái   See hint
2. ‫באיזה צבע הדובדבן? אדום.‬
Quả / anh đào màu gì? Màu đỏ   See hint
3. ‫יש לך ילדים?‬
Bạn có chưa?   See hint
4. ‫כמה עולה החדר ללילה?‬
Giá phòng bao tiền một đêm?   See hint
5. ‫מתי יוצאת הרכבת הבאה לברלין?‬
Bao giờ có chuyến tàu hỏa theo đi Berlin?   See hint
6. ‫אין לי יותר דלק.‬
không còn xăng nữa   See hint
7. ‫אנחנו רוצים ללכת לקולנוע.‬
tôi muốn đi đến rạp chiếu phim   See hint
8. העוגה מוכנה!
Bánh đã sẵn   See hint
9. המשימה קשה.
Nhiệm vụ này thật khó   See hint
10. החנות כבר נסגרה.
Cửa đã đóng cửa rồi   See hint