מִבְחָן 6

עברית » וייטנאמית



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫אתם / ן כאן.‬
bạn ở đây   See hint
2. ‫אתמול – היום – מחר‬
Hôm qua – Hôm nay – mai   See hint
3. ‫מאחורי הבית יש גן.‬
sau nhà là vườn   See hint
4. ‫אין לך טלפון נייד?‬
Bạn không theo điện thoại di động sao?   See hint
5. ‫חסר לי מזלג.‬
Tôi cái dĩa / nĩa   See hint
6. ‫האם זה המטען שלך?‬
Đây là hành lý của bạn phải ?   See hint
7. ‫אני מחפש / ת מדריך דובר איטלקית.‬
Tôi muốn một hướng dẫn nói tiếng Ý   See hint
8. ‫אפשר לשכור כאן שמשיה?‬
Ở đây có thể ô che nắng không?   See hint
9. איך כותבים את זה?
Bạn điều đó như thế nào?   See hint
10. גם את באה לארוחת ערב?
Bạn cũng ăn tối à?   See hint