מִבְחָן 41

עברית » וייטנאמית



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫הוא מדבר אנגלית.‬
Anh ấy tiếng Anh   See hint
2. ‫היא צופה בסרט.‬
xem / coi phim   See hint
3. ‫היכן הכוסות?‬
chén đâu rồi?   See hint
4. ‫את / ה רואה שם את הכפר?‬
Bạn có thấy ở đó không?   See hint
5. ‫פלפל ומלח בבקשה.‬
muối và hạt tiêu nữa ạ   See hint
6. ‫כמה עולה הנסיעה לתחנת הרכבת?‬
Bao nhiêu đến nhà ga?   See hint
7. ‫היכן נמצאות הגורילות והזברות?‬
Nhũng con ươi và nhũng con ngựa vằn ở đâu?   See hint
8. ‫את / ה יודע / ת לשחות?‬
Bạn bơi không?   See hint
9. אני מכין לעצמי מרק אטריות היום.
nay tôi sẽ nấu cho mình một bát súp mì   See hint
10. הקפה עדיין חם.
Cà phê vẫn còn   See hint