מִבְחָן 37

עברית » וייטנאמית



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫מעניין ללמוד שפות.‬
Học ngữ rất là thú vị   See hint
2. ‫הילד אוהב שוקו ומיץ תפוחים.‬
Đứa trẻ thích và nước táo   See hint
3. ‫את / ה מבשל / ת על כירה חשמלית או על כירת גז?‬
Bạn nấu bằng hay bằng ga?   See hint
4. ‫כדאי לך לעשות סיור בנמל.‬
Bạn hãy đi bến cảng   See hint
5. ‫לחמניות עם ריבה ודבש?‬
Bánh mì tròn mứt và mật ong à?   See hint
6. ‫את / ה גולש / ת סקי?‬
Bạn có tuyết không?   See hint
7. ‫היכן השירותים?‬
Nhà vệ sinh ở vậy?   See hint
8. ‫מתחשק לך ללכת לשחות?‬
Bạn có đi bơi không?   See hint
9. איפה הסופרמרקט?
thị ở đâu?   See hint
10. מה אתה עושה?
Bạn làm gì thế?   See hint