מִבְחָן 25

עברית » וייטנאמית



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫אנחנו בשיעור.‬
ta có giờ học   See hint
2. ‫את / ה שותה קפה עם סוכר?‬
Bạn có cà phê với đường không?   See hint
3. ‫בעלי מסדר את שולחן הכתיבה שלו.‬
Chồng tôi dọn dẹp bàn làm việc của anh ấy   See hint
4. ‫איך מגיעים לשדה התעופה?‬
đến phi trường như thế nào?   See hint
5. ‫האוכל קר.‬
Thức ăn nguội   See hint
6. ‫הוא הולך ברגל.‬
ấy đi bộ   See hint
7. ‫אני מתעניין / נת בציור.‬
Tôi tâm đến hội hoạ   See hint
8. ‫בעיר שלנו יש אצטדיון כדורגל.‬
thành phố của chúng tôi có sân vận động   See hint
9. היו ידידותיים לזרים!
Hãy thân với người nước ngoài   See hint
10. המיטה שלי נוחה.
của tôi rất thoải mái   See hint