מִבְחָן 20

עברית » וייטנאמית



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫זו הכתובת שלי.‬
là địa chỉ của tôi   See hint
2. ‫אוקטובר, נובמבר ודצמבר.‬
mười, tháng mười một và tháng mười hai   See hint
3. ‫אני מנקה את חדר האמבטיה.‬
lau phòng tắm   See hint
4. ‫אני אאסוף אותך מתחנת האוטובוס.‬
Tôi bạn ở bến / trạm xe buýt   See hint
5. ‫אני מבקש מנה שתגיע מהר.‬
muốn món gì mà không cần lâu   See hint
6. ‫מתי יוצאת הרכבת החשמלית האחרונה?‬
Khi nào chuyến tàu ngầm cuối cùng sẽ chạy?   See hint
7. ‫למה משמש הבניין הזה?‬
Đây là tòa gì?   See hint
8. ‫האם יש איתך נעלי סקי?‬
Bạn có mang giày trượt tuyết theo ?   See hint
9. התינוק ישן בשלווה במטוס.
Em bé ngủ lành trên máy bay   See hint
10. איך קוראים לזה ברוסית?
Nga gọi nó là gì?   See hint