מִבְחָן 2



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Thu Apr 30, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫המשפחה שלי כאן.‬
Gia đình của tôi ở đây   See hint
2. ‫היום השישי בשבוע הוא יום שבת.‬
Ngày sáu là thứ bảy   See hint
3. ‫היום חם.‬
Hôm nay ấm   See hint
4. ‫באיזה חומר לימוד את / ה משתמש / ת?‬
Bạn sách giáo khoa nào?   See hint
5. ‫אפשר לקבל בבקשה תה עם חלב?‬
Tôi muốn ly trà với sữa   See hint
6. ‫באיזו שעה נגיע?‬
Bao chúng ta đến nơi?   See hint
7. ‫מתי מתחיל הסיור?‬
Khi nào hướng dẫn bắt đầu?   See hint
8. ‫את / ה צריך / כה לקחת מסרק, מברשת שיניים ומשחת שיניים.‬
Bạn cần một cái lược, một bàn chải đánh răng và đánh răng   See hint
9. איפה המשפחה שלך גרה?
đình bạn sống ở đâu?   See hint
10. יש לי כאב שיניים.
bị đau răng   See hint