מִבְחָן 11

עברית » וייטנאמית



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫את / ה מאירופה?‬
Bạn từ Âu đến à?   See hint
2. ‫היום אני לא עובד / ת.‬
nay tôi không làm việc   See hint
3. ‫חם היום.‬
Hôm nay trời   See hint
4. ‫נפגש מחר?‬
mai chúng ta có gặp nhau không?   See hint
5. ‫מיץ עגבניות, בבקשה.‬
Một / ly nước cà chua ạ   See hint
6. ‫היכן אני מחליף / פה אוטובוס?‬
Tôi đổi xe ở đâu?   See hint
7. ‫האם גן החיות פתוח בימי רביעי?‬
Sở thú có mở thứ tư không?   See hint
8. ‫הייתי בשמחה עושה סקי מים.‬
rất muốn lướt ván   See hint
9. יש לי את המבחן שלי מחר.
mai tôi phải thi   See hint
10. מה תלוי שם על הקיר?
Cái gì trên tường kia thế?   See hint