Test 50
|
Kuupäev:
Testile kulunud aeg::
Score:
|
Wed May 06, 2026
|
0/10
Klõpsake sõnal
| 1. | Egiptus asub Aafrikas. |
Nước Ai Cập ở Phi
See hint
|
| 2. | Päike on kollane. |
Mặt màu vàng
See hint
|
| 3. | Ma katan laua. |
Tôi / bầy bàn ăn
See hint
|
| 4. | See lill siin meeldib mulle. |
Tôi bông hoa này
See hint
|
| 5. | Ma söön hea meelega kurki. |
thích ăn dưa chuột
See hint
|
| 6. | Ma olen kohe tagasi. |
quay trở lại ngay
See hint
|
| 7. | Kas kinno on veel pileteid? |
Có còn vé xem phim ?
See hint
|
| 8. | Vesi on liiga külm. |
Nước này quá
See hint
|
| 9. | Kool algab täna. |
Hôm nay học bắt đầu
See hint
|
| 10. | Kust sa pärit oled? |
đến từ đâu?
See hint
|