Test 41



Kuupäev:
Testile kulunud aeg::
Score:


Sat Jan 17, 2026

0/10

Klõpsake sõnal
1. Ta räägib inglise keelt.
Anh ấy tiếng Anh   See hint
2. Ta vaatab filmi.
xem / coi phim   See hint
3. Kus on klaasid?
chén đâu rồi?   See hint
4. Näed sa seda küla seal?
Bạn có thấy ở đó không?   See hint
5. Palun veel soola ja pipart.
muối và hạt tiêu nữa ạ   See hint
6. Mis maksab siit rongijaamani?
nhiêu tiền đến nhà ga?   See hint
7. Kus on gorillad ja sebrad?
con đười ươi và nhũng con ngựa vằn ở đâu?   See hint
8. Oskad sa ujuda?
Bạn biết bơi ?   See hint
9. Teen endale täna nuudlisuppi.
Hôm nay tôi sẽ nấu cho một bát súp mì   See hint
10. Kohv on ikka veel kuum.
vẫn còn nóng   See hint