Test 35
|
Kuupäev:
Testile kulunud aeg::
Score:
|
Fri Jan 16, 2026
|
0/10
Klõpsake sõnal
| 1. | Te õpite itaalia keelt. |
Các bạn học Ý
See hint
|
| 2. | Mulle ei meeldi õlu. |
Tôi thích bia
See hint
|
| 3. | Kas sul on uus köök? |
Bạn có một bộ mới à?
See hint
|
| 4. | Tehke linnas ringsõit. |
Bạn hãy đi một vòng quanh thành phố
See hint
|
| 5. | Me sooviksime õhtust süüa. |
Chúng tôi muốn ăn bữa cơm
See hint
|
| 6. | Kas siin on parkimisplatsi? |
Ở đây có đỗ xe không?
See hint
|
| 7. | Kus on kängurud? |
Ở có con chuột túi?
See hint
|
| 8. | Täna on kuum. |
Hôm nóng
See hint
|
| 9. | Ma lähen vara magama. |
đi ngủ sớm
See hint
|
| 10. | Kas teeme pausi? |
Chúng ta nghỉ một lát nhé?
See hint
|