Test 27

eesti » vietnami



Kuupäev:
Testile kulunud aeg::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Klõpsake sõnal
1. See on õpetaja.
là cô giáo   See hint
2. Siin on pidu.
Ở đây có tiệc   See hint
3. Ma riputan pesu üles.
Tôi phơi áo   See hint
4. Mul on taksot vaja.
Tôi cần một xe tắc xi   See hint
5. Ma sooviksin eelrooga.
muốn một món khai vị   See hint
6. Ta sõidab paadiga.
Anh ấy đi thuyền   See hint
7. Seal on kaelkirjakud.
Con hươu cổ ở kia   See hint
8. Mis telekast tuleb?
vô tuyến có gì?   See hint
9. Lill on tumepunane.
Hoa có đỏ sẫm   See hint
10. Millal sa kodus oled?
nào bạn sẽ về nhà?   See hint