Test 25

eesti » vietnami



Kuupäev:
Testile kulunud aeg::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Klõpsake sõnal
1. Meil käib tund.
ta có giờ học   See hint
2. Jood sa kohvi suhkruga?
Bạn có uống cà phê với không?   See hint
3. Mu mees koristab oma kirjutuslauda.
Chồng tôi dọn dẹp bàn làm việc của anh ấy   See hint
4. Kuidas saan ma lennujaama?
Tôi phi trường như thế nào?   See hint
5. Toit on külm.
ăn nguội rồi   See hint
6. Ta käib jala.
ấy đi bộ   See hint
7. Ma olen huvitatud maalidest.
Tôi tâm đến hội hoạ   See hint
8. Meie linnas on jalgpallistaadion.
Ở trong phố của chúng tôi có sân vận động   See hint
9. Ole võõramaalastega sõbralik!
Hãy thân thiện với người nước   See hint
10. Mu voodi on mugav.
Giường của tôi rất mái   See hint