Test 2

eesti » vietnami



Kuupäev:
Testile kulunud aeg::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

Klõpsake sõnal
1. Minu perekond on siin.
Gia của tôi đang ở đây   See hint
2. Kuues päev on laupäev.
thứ sáu là thứ bảy   See hint
3. Täna on soe.
Hôm nay ấm   See hint
4. Millist õppematerjali te kasutate?
Bạn dùng giáo khoa nào?   See hint
5. Ma sooviksin üht piimaga teed.
Tôi muốn ly trà với sữa   See hint
6. Millal me saabume?
Bao chúng ta đến nơi?   See hint
7. Millal ekskursioon algab?
Khi nào phần dẫn bắt đầu?   See hint
8. Sul on vaja kammi, hambaharja ja hambapastat.
Bạn cần một cái lược, một bàn chải đánh răng và đánh răng   See hint
9. Kus teie pere elab?
Gia đình bạn ở đâu?   See hint
10. Mul on hambavalu.
Tôi bị đau   See hint