Test 2

eesti » vietnami



Kuupäev:
Testile kulunud aeg::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Klõpsake sõnal
1. Minu perekond on siin.
Gia đình của tôi ở đây   See hint
2. Kuues päev on laupäev.
Ngày sáu là thứ bảy   See hint
3. Täna on soe.
Hôm nay ấm   See hint
4. Millist õppematerjali te kasutate?
Bạn dùng giáo khoa nào?   See hint
5. Ma sooviksin üht piimaga teed.
muốn một ly trà với sữa   See hint
6. Millal me saabume?
giờ chúng ta đến nơi?   See hint
7. Millal ekskursioon algab?
Khi nào phần dẫn bắt đầu?   See hint
8. Sul on vaja kammi, hambaharja ja hambapastat.
Bạn cần một cái , một bàn chải đánh răng và thuốc đánh răng   See hint
9. Kus teie pere elab?
Gia bạn sống ở đâu?   See hint
10. Mul on hambavalu.
Tôi bị răng   See hint