Prueba 28

español » vietnamita



Fecha:
Tiempo dedicado a la prueba::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Haga clic en una palabra
1. Ésa es la clase.
Đây là lớp   See hint
2. La gente bebe champán.
Mọi người uống sâm banh   See hint
3. Yo plancho la ropa.
Tôi / ủi quần áo   See hint
4. Yo necesito un plano de la ciudad.
cần một cái bản đồ thành phố   See hint
5. Querría una ensalada.
Tôi một đĩa rau / xà lát trộn   See hint
6. ¿Es peligrosa esta zona?
Ở đây có hiểm không?   See hint
7. ¿Dónde están los osos?
Những gấu ở đâu?   See hint
8. En este momento hay un partido de fútbol.
Hiện giờ có một thi đấu bóng đá   See hint
9. ¡Por favor, siéntese!
Xin mời   See hint
10. ¿La comida llegará pronto?
Liệu đồ ăn có sớm được mang tới ?   See hint