Prueba 21

español » vietnamita



Fecha:
Tiempo dedicado a la prueba::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Haga clic en una palabra
1. ¿Nos vemos mañana?
Ngày mai chúng ta có gặp nhau ?   See hint
2. Yo bebo té.
Tôi chè / trà   See hint
3. Mi esposo lava el coche / carro (am.).
Chồng rửa xe hơi   See hint
4. Me gustaría ir a la estación.
muốn đến nhà ga   See hint
5. ¿Lo querría (usted) con arroz?
Bạn có món đó với cơm không?   See hint
6. ¿A qué hora pasa el último autobús?
Khi nào xe buýt cuối cùng sẽ chạy?   See hint
7. ¿De hace cuánto es este edificio?
Toà này xây bao lâu rồi?   See hint
8. ¿Haces deporte?
Bạn có tập thể không?   See hint
9. ¿Nos vamos ya?
Chúng ta đi thôi ?   See hint
10. Necesito un diccionario.
Tôi cần một cuốn từ   See hint