Prueba 11

español » vietnamita



Fecha:
Tiempo dedicado a la prueba::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Haga clic en una palabra
1. ¿Viene (usted) de Europa?
từ châu Âu đến à?   See hint
2. Hoy no trabajo.
Hôm nay tôi không làm   See hint
3. Hace calor hoy.
Hôm nay nóng   See hint
4. ¿Quieres que nos encontremos mañana?
Ngày mai ta có gặp nhau không?   See hint
5. Un zumo de tomate, por favor.
Một / ly nước cà chua ạ   See hint
6. ¿Dónde debo hacer trasbordo / cambiar?
Tôi đổi xe ở đâu?   See hint
7. ¿Está abierto el zoológico los miércoles?
Sở thú có mở thứ tư không?   See hint
8. Me gustaría hacer esquí acuático.
rất muốn lướt ván   See hint
9. Tengo mi examen mañana.
mai tôi phải thi   See hint
10. ¿Qué hay colgado allí en la pared?
Cái gì treo tường kia thế?   See hint