Λεξιλόγιο
Μάθετε Ρήματα – Βιετναμεζικά
quay lại
Bạn phải quay xe lại ở đây.
γυρίζω
Πρέπει να γυρίσεις το αυτοκίνητο εδώ.
ghi chú
Các sinh viên ghi chú về mọi thứ giáo viên nói.
σημειώνω
Οι φοιτητές σημειώνουν ό,τι λέει ο καθηγητής.
khoe
Cô ấy khoe thời trang mới nhất.
δείχνω
Δείχνει την τελευταία μόδα.
chịu trách nhiệm
Bác sĩ chịu trách nhiệm cho liệu pháp.
είμαι υπεύθυνος
Ο γιατρός είναι υπεύθυνος για τη θεραπεία.
hy vọng
Nhiều người hy vọng có một tương lai tốt hơn ở châu Âu.
ελπίζω
Πολλοί ελπίζουν για ένα καλύτερο μέλλον στην Ευρώπη.
đi xuyên qua
Nước cao quá; xe tải không thể đi xuyên qua.
περνάω
Το νερό ήταν πολύ ψηλά· το φορτηγό δεν μπορούσε να περάσει.
viết cho
Anh ấy đã viết thư cho tôi tuần trước.
γράφω σε
Μου έγραψε την περασμένη εβδομάδα.
giữ
Luôn giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
κρατώ
Κράτα πάντα την ψυχραιμία σου σε καταστάσεις έκτακτης ανάγκης.
trả lại
Con chó trả lại đồ chơi.
επιστρέφω
Ο σκύλος επιστρέφει το παιχνίδι.
đụng
Người đi xe đạp đã bị đụng.
χτυπώ
Ο ποδηλάτης χτυπήθηκε.
cảm nhận
Người mẹ cảm nhận được rất nhiều tình yêu cho con của mình.
αισθάνομαι
Η μητέρα αισθάνεται πολύ αγάπη για το παιδί της.