Test 41
|
Datum:
Testzeit::
Score:
|
Sun Jan 18, 2026
|
0/10
Klicken Sie auf ein Wort
| 1. | Er spricht Englisch. |
ấy nói tiếng Anh
See hint
|
| 2. | Sie schaut sich einen Film an. |
Cô xem / coi phim
See hint
|
| 3. | Wo sind die Gläser? |
Cốc đâu rồi?
See hint
|
| 4. | Siehst du dort das Dorf? |
Bạn có thấy ở đó không?
See hint
|
| 5. | Bitte noch Salz und Pfeffer. |
muối và hạt tiêu nữa ạ
See hint
|
| 6. | Was kostet es bis zum Bahnhof? |
Bao nhiêu đến nhà ga?
See hint
|
| 7. | Wo sind die Gorillas und die Zebras? |
con đười ươi và nhũng con ngựa vằn ở đâu?
See hint
|
| 8. | Kannst du schwimmen? |
Bạn bơi không?
See hint
|
| 9. | Ich mache mir heute eine Nudelsuppe. |
Hôm tôi sẽ nấu cho mình một bát súp mì
See hint
|
| 10. | Der Kaffee ist noch heiß. |
Cà vẫn còn nóng
See hint
|