Ordliste

Lær verber – Vietnamesisk

cms/verbs-webp/120259827.webp
chỉ trích
Sếp chỉ trích nhân viên.
kritisere
Chefen kritiserer medarbejderen.
cms/verbs-webp/104135921.webp
vào
Anh ấy vào phòng khách sạn.
gå ind
Han går ind i hotelværelset.
cms/verbs-webp/85860114.webp
đi xa hơn
Bạn không thể đi xa hơn vào thời điểm này.
gå videre
Du kan ikke gå videre herfra.
cms/verbs-webp/96318456.webp
tặng
Tôi nên tặng tiền cho một người ăn xin không?
give væk
Skal jeg give mine penge til en tigger?
cms/verbs-webp/40632289.webp
trò chuyện
Học sinh không nên trò chuyện trong lớp học.
chatte
Eleverne bør ikke chatte i timen.
cms/verbs-webp/41935716.webp
lạc đường
Rất dễ lạc đường trong rừng.
fare vild
Det er let at fare vild i skoven.
cms/verbs-webp/109766229.webp
cảm thấy
Anh ấy thường cảm thấy cô đơn.
føle
Han føler sig ofte alene.
cms/verbs-webp/75492027.webp
cất cánh
Máy bay đang cất cánh.
lette
Flyet letter.
cms/verbs-webp/111750432.webp
treo
Cả hai đều treo trên một nhánh cây.
hænge
Begge hænger på en gren.
cms/verbs-webp/130770778.webp
du lịch
Anh ấy thích du lịch và đã thăm nhiều quốc gia.
rejse
Han kan godt lide at rejse og har set mange lande.
cms/verbs-webp/33599908.webp
phục vụ
Chó thích phục vụ chủ của mình.
tjene
Hunde kan lide at tjene deres ejere.
cms/verbs-webp/120452848.webp
biết
Cô ấy biết nhiều sách gần như thuộc lòng.
kende
Hun kender mange bøger næsten udenad.