Ordliste

Lær verber – Vietnamesisk

cms/verbs-webp/117284953.webp
chọn
Cô ấy chọn một cặp kính râm mới.
vælge
Hun vælger et nyt par solbriller.
cms/verbs-webp/61826744.webp
tạo ra
Ai đã tạo ra Trái Đất?
skabe
Hvem skabte Jorden?
cms/verbs-webp/100965244.webp
nhìn xuống
Cô ấy nhìn xuống thung lũng.
kigge ned
Hun kigger ned i dalen.
cms/verbs-webp/119425480.webp
nghĩ
Bạn phải suy nghĩ nhiều khi chơi cờ vua.
tænke
Man skal tænke meget i skak.
cms/verbs-webp/83548990.webp
trở lại
Con lạc đà trở lại.
vende tilbage
Bumerangen vendte tilbage.
cms/verbs-webp/103274229.webp
nhảy lên
Đứa trẻ nhảy lên.
hoppe op
Barnet hopper op.
cms/verbs-webp/18473806.webp
đến lượt
Xin vui lòng đợi, bạn sẽ được đến lượt sớm thôi!
få tur
Vent venligst, du får snart din tur!
cms/verbs-webp/119302514.webp
gọi
Cô bé đang gọi bạn cô ấy.
ringe
Pigen ringer til sin ven.
cms/verbs-webp/103883412.webp
giảm cân
Anh ấy đã giảm rất nhiều cân.
tabe sig
Han har tabt sig meget.
cms/verbs-webp/122479015.webp
cắt
Vải đang được cắt theo kích thước.
skære
Stoffet skæres til i størrelse.
cms/verbs-webp/77581051.webp
đề nghị
Bạn đang đề nghị gì cho con cá của tôi?
tilbyde
Hvad tilbyder du mig for min fisk?
cms/verbs-webp/104849232.webp
sinh con
Cô ấy sẽ sớm sinh con.
føde
Hun skal føde snart.