Ordliste

Lær adverbier – Vietnamesisk

cms/adverbs-webp/118228277.webp
ra ngoài
Anh ấy muốn ra khỏi nhà tù.
ud
Han vil gerne komme ud af fængslet.
cms/adverbs-webp/99516065.webp
lên
Anh ấy đang leo lên núi.
op
Han klatrer op ad bjerget.
cms/adverbs-webp/81256632.webp
quanh
Người ta không nên nói quanh co vấn đề.
rundt
Man bør ikke tale rundt om et problem.
cms/adverbs-webp/178519196.webp
vào buổi sáng
Tôi phải thức dậy sớm vào buổi sáng.
om morgenen
Jeg skal stå op tidligt om morgenen.
cms/adverbs-webp/128130222.webp
cùng nhau
Chúng ta học cùng nhau trong một nhóm nhỏ.
sammen
Vi lærer sammen i en lille gruppe.
cms/adverbs-webp/177290747.webp
thường xuyên
Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn!
ofte
Vi burde se hinanden oftere!
cms/adverbs-webp/22328185.webp
một chút
Tôi muốn thêm một chút nữa.
lidt
Jeg vil gerne have lidt mere.
cms/adverbs-webp/138988656.webp
bất cứ lúc nào
Bạn có thể gọi cho chúng tôi bất cứ lúc nào.
når som helst
Du kan ringe til os når som helst.