Ordliste
Lær adjektiver – Vietnamesisk
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
forfærdelig
den forfærdelige beregning
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
nødvendig
det nødvendige pas
riêng tư
du thuyền riêng tư
privat
den private yacht
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
brugt
brugte varer
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
udtrykkelig
et udtrykkeligt forbud
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
smuk
en smuk kjole
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
synlig
det synlige bjerg
nhẹ
chiếc lông nhẹ
let
den lette fjer
tinh tế
bãi cát tinh tế
fin
den fine sandstrand
không thể tin được
một ném không thể tin được
usandsynlig
et usandsynligt kast
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
svag
den svage patient