Vyzkoušet 7

čeština » vietnamština



Datum:
Čas strávený na testu::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

Klikněte na slovo
1. Všichni jsou tady.
Họ ở hết   See hint
2. Včera byla sobota.
Hôm qua là bảy   See hint
3. Vedle domu jsou stromy.
Ở bên cạnh nhà có cây   See hint
4. Příště přijď přesně!
sau hãy đến đúng giờ nhé   See hint
5. Chybí mi nůž.
cần con dao   See hint
6. Kolik si mohu vzít s sebou zavazadel?
Tôi có thể theo bao nhiêu hành lý?   See hint
7. Chci průvodce, který mluví francouzsky.
Tô muốn một hướng dẫn nói tiếng Pháp   See hint
8. Půjčují se tady lehátka?
Ở đây có thể thuê ghế không?   See hint
9. Co si rád/a oblékáš do kanceláře?
Bạn thích gì khi đi làm?   See hint
10. Garáž je plná krabic.
Ga-ra những hộp   See hint