Vyzkoušet 52
|
Datum:
Čas strávený na testu::
Score:
|
Sun Jan 18, 2026
|
0/10
Klikněte na slovo
| 1. | Kanada leží v Severní Americe. |
ở Bắc Mỹ
See hint
|
| 2. | Třešeň je červená. |
Quả / anh đào màu đỏ
See hint
|
| 3. | Tady jsou skleničky, talíře a ubrousky. |
Đây những cái cốc / ly, đĩa và khăn ăn
See hint
|
| 4. | Připadá mi to zajímavé. |
thấy cái này hay
See hint
|
| 5. | Máte také rád / ráda pórek? |
Bạn thích ăn tỏi tây à?
See hint
|
| 6. | Nemám drobné. |
Tôi không có lẻ
See hint
|
| 7. | Chtěl bych lístek do zadní řady. |
Tôi ngồi ở phía sau
See hint
|
| 8. | Co máš v kalendáři? |
Lịch bạn có gì?
See hint
|
| 9. | Sýr voní docela silně. |
Mùi của pho mát khá
See hint
|
| 10. | Hledám byt. |
Tôi tìm một căn hộ
See hint
|