Vyzkoušet 12

čeština » vietnamština



Datum:
Čas strávený na testu::
Score:


Tue May 26, 2026

0/10

Klikněte na slovo
1. Jste z Ameriky?
Bạn từ châu Mỹ à?   See hint
2. Zůstanu doma.
ở nhà   See hint
3. Jdeme do obýváku.
tôi vào phòng khách   See hint
4. Zítra bohužel nemohu.
Xin lỗi nhé, ngày mai tôi không rỗi   See hint
5. Dal / dala bych si skleničku červeného vína.
Tôi một ly rượu vang đỏ   See hint
6. Kolik stojí lístek / jízdenka?
Bao nhiêu một vé xe?   See hint
7. Má muzeum ve čtvrtek otevřeno?
bảo tàng có mở cửa thứ năm không?   See hint
8. Dá se tady půjčit surf?
Có thể thuê một ván sóng không?   See hint
9. Nejím vejce.
không ăn trứng   See hint
10. Supermarket je už zavřený.
thị đã đóng cửa rồi   See hint