Test 77
|
Datum:
Vrijeme provedeno na testu::
Score:
|
Tue May 05, 2026
|
0/10
Kliknite na riječ
| 1. | Osam. Osmi. |
Tám thứ tám
See hint
|
| 2. | Ja jedem sendvič s margarinom. |
Tôi ăn một săng uých với bơ thực vật
See hint
|
| 3. | Ja sam prevodilac. |
Tôi là dịch
See hint
|
| 4. | Nema televizora u sobi. |
Ở trong phòng có vô tuyến
See hint
|
| 5. | Htio / htjela bih povratnu kartu do Kopenhagena. |
muốn một vé khứ hồi về Kopenhagen
See hint
|
| 6. | Idite lijevo iza ugla. |
rẽ trái góc đó
See hint
|
| 7. | Jeste li često ovdje? |
có hay tới đây không?
See hint
|
| 8. | Volim jesti pizzu. |
Tôi thích ăn
See hint
|
| 9. | Čekam te. |
Tôi đang bạn
See hint
|
| 10. | Je li to još uvijek toplo? |
Trời còn ấm chứ?
See hint
|