Test 20

bosanski » vijetnamski



Datum:
Vrijeme provedeno na testu::
Score:


Tue May 26, 2026

0/10

Kliknite na riječ
1. Ovo je moja adresa.
Đây là chỉ của tôi   See hint
2. oktobar, novembar i decembar.
mười, tháng mười một và tháng mười hai   See hint
3. Ja čistim kupatilo.
Tôi phòng tắm   See hint
4. Doći ću po tebe na autobusku stanicu.
Tôi bạn ở bến / trạm xe buýt   See hint
5. Htio / htjela bih nešto što ne traje dugo.
Tôi món gì mà không cần lâu   See hint
6. Kada vozi zadnji tramvaj?
Khi nào tàu điện ngầm cuối cùng sẽ chạy?   See hint
7. Kakva je to zgrada?
Đây là tòa gì?   See hint
8. Imaš li obuću za skijanje tu?
Bạn có mang giày tuyết theo không?   See hint
9. Beba mirno spava u avionu.
Em bé ngủ lành trên máy bay   See hint
10. Kako se to zove na ruskom?
Tiếng gọi nó là gì?   See hint