Тест 25

български » виетнамски



Дата:
Време, прекарано върху теста::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Кликнете върху дума
1. Имаме часове.
ta có giờ học   See hint
2. Пиеш ли кафе със захар?
Bạn có uống cà phê với không?   See hint
3. Моят мъж разтребва бюрото си.
Chồng của tôi dọn dẹp bàn làm của anh ấy   See hint
4. Как да стигна до летището?
Tôi phi trường như thế nào?   See hint
5. Храната е студена.
Thức ăn nguội   See hint
6. Той върви пеш.
ấy đi bộ   See hint
7. Аз се интересувам от живопис.
quan tâm đến hội hoạ   See hint
8. В нашия град има футболен стадион.
Ở trong thành phố của tôi có sân vận động   See hint
9. Бъдете приятелски настроени към чужденците!
Hãy thân với người nước ngoài   See hint
10. Леглото ми е удобно.
Giường tôi rất thoải mái   See hint