Тэст 84
|
Дата:
Час, затрачаны на тэст::
Score:
|
Wed May 06, 2026
|
0/10
Націсніце на слова
| 1. | Цяпер чацвёртая гадзіна. |
Bây giờ là giờ
See hint
|
| 2. | Дзе знаходзіцца супермаркет? |
Ở đâu có siêu ?
See hint
|
| 3. | Вы шмат падарожнічаеце? |
có đi lại nhiều không?
See hint
|
| 4. | Тэлевізар няспраўны. |
Cái tuyến hỏng / hư rồi
See hint
|
| 5. | Мне здаецца, Вы сядзіце на маім месцы. |
Tôi rằng bạn ngồi nhầm chỗ của tôi
See hint
|
| 6. | Праедзьце да трэцяга святлафора. |
lái đến đèn xanh đèn đỏ thứ ba
See hint
|
| 7. | А вось ён ідзе, ззаду за Вамі. |
Ở đằng kia, anh ấy đến kìa
See hint
|
| 8. | Камп'ютар уключаны. |
Máy tính bật
See hint
|
| 9. | Што паказваюць у кіно? |
Rạp phim đang chiếu phim gì?
See hint
|
| 10. | Чым ты любіш займацца? |
Bạn làm gì?
See hint
|