Тэст 31



Дата:
Час, затрачаны на тэст::
Score:


Thu Jan 15, 2026

0/10

Націсніце на слова
1. Я вывучаю англійскую мову.
Tôi học Anh   See hint
2. Ты п’еш віскі?
Bạn có uống rượu không?   See hint
3. Посуд брудны.
Bát bẩn   See hint
4. Вось мая крэдытная картка.
Đây là thẻ tín của tôi   See hint
5. Я хацеў бы / хацела бы марожанае з вяршкамі.
Tôi một xuất kem với kem tươi   See hint
6. Мы заехалі не туды.
tôi đã đi lạc đường   See hint
7. Дзе львы?
con sư tử ở đâu?   See hint
8. На дадзены момант нічыя.
Hiện hòa   See hint
9. Што вы пра гэта думаеце?
Bạn nghĩ sao về này?   See hint
10. У мяне заўтра раніцай сустрэча.
có cuộc hẹn vào sáng mai   See hint