Тэст 23
|
Дата:
Час, затрачаны на тэст::
Score:
|
Wed Jan 14, 2026
|
0/10
Націсніце на слова
| 1. | Дзе мы? |
ta ở đâu?
See hint
|
| 2. | Я п’ю мінеральную ваду. |
Tôi uống khoáng
See hint
|
| 3. | Бабуля палівае кветкі. |
Bà tưới
See hint
|
| 4. | Мне трэба ў цэнтр горада. |
muốn vào trung tâm
See hint
|
| 5. | Вам падаць гэта з бульбай? |
Bạn có muốn món đó với khoai tây ?
See hint
|
| 6. | Ён едзе на матацыкле. |
Anh đi xe máy
See hint
|
| 7. | Я цікаўлюся архітэктурай. |
Tôi quan tâm đến kiến
See hint
|
| 8. | Мы гуляем у футбол. |
Chúng tôi đá bóng
See hint
|
| 9. | Вывучыце ўсе гэтыя словы! |
học hết những từ này nhé
See hint
|
| 10. | Заняткі пачынаюцца а восьмай гадзіне. |
Lớp bắt đầu lúc tám giờ
See hint
|