الاختبار 65
|
التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:
|
Mon May 04, 2026
|
0/10
انقر على كلمة
| 1. | أكتب كتابًا. |
Tôi một quyển sách
See hint
|
| 2. | ما لون السحابة؟ رمادي. |
Mây gì? Màu xám
See hint
|
| 3. | حالياً أقرأ هذا الكتاب. |
Tôi đang đọc sách này
See hint
|
| 4. | هل لديكم مرآب؟ |
Ở đây có ga ra để xe ?
See hint
|
| 5. | متى ينطلق القطار إلى ستوكهولم؟ |
Lúc mấy giờ có tàu hỏa đi Stockholm?
See hint
|
| 6. | إني أفتش عن ورشة تصليح. |
Tôi tìm xưởng sửa
See hint
|
| 7. | هل هناك مقاعد شاغرة؟ |
Còn chỗ trống ?
See hint
|
| 8. | انا لا اكل اللحوم. |
không ăn thịt
See hint
|
| 9. | أعتقد أن البنطلون لا يناسب. |
Tôi là chiếc quần này không vừa
See hint
|
| 10. | الدروس تأخذ وقتا طويلا. |
Các bài học mất quá thời gian
See hint
|