الاختبار 35
|
التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:
|
Tue May 05, 2026
|
0/10
انقر على كلمة
| 1. | أنتم تتعلمون / أنتن تتعلمن الإيطالية. |
bạn học tiếng Ý
See hint
|
| 2. | لا أحب الجعة. |
Tôi thích bia
See hint
|
| 3. | ألديك مطبخ جديد؟ |
Bạn có một bộ mới à?
See hint
|
| 4. | قم بجولة في المدينة. |
Bạn hãy đi một chuyến vòng quanh phố
See hint
|
| 5. | نريد تناول العشاء. |
Chúng tôi ăn bữa cơm chiều
See hint
|
| 6. | هل هناك موقف للسيارات؟ |
Ở đây có đỗ xe không?
See hint
|
| 7. | أين هو الكنغر؟ |
Ở đâu có chuột túi?
See hint
|
| 8. | الطقس حار اليوم. |
Hôm nóng
See hint
|
| 9. | أذهب إلى السرير مبكرا. |
Tôi đi ngủ
See hint
|
| 10. | هل نأخذ استراحة؟ |
Chúng ta ngơi một lát nhé?
See hint
|