الاختبار 32

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫أنت تتعلم الأسبانية.‬
Bạn tiếng Tây Ban Nha   See hint
2. ‫أتشرب كولا مع روم؟‬
Bạn có uống cô la với rum không?   See hint
3. ‫من ينظف النوافذ؟‬
lau cửa sổ?   See hint
4. ‫هذه رخصة القيادة.‬
là bằng lái xe của tôi   See hint
5. ‫أريد فواكه أو جبنة.‬
Tôi hoa quả / trái cây hoặc phó mát   See hint
6. ‫نحن في الطريق الخطأ.‬
tôi nhầm đường rồi   See hint
7. ‫لدي آلة تصوير.‬
Tôi có một máy ảnh   See hint
8. ‫الحكم بلجيكي.‬
Trọng tài từ Bỉ   See hint
9. سريري في غرفة النوم.
Giường của tôi ở trong ngủ   See hint
10. المذكرة تحت الطاولة.
Tờ giấy chú nằm dưới bàn   See hint