الاختبار 30

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫إننا نتعلم لغة.‬
ta học một ngôn ngữ   See hint
2. ‫هل تشرب كحولاً؟؟‬
Bạn có rượu cồn không?   See hint
3. ‫الأرضية متسخة.‬
Nền bẩn   See hint
4. ‫أريد أن أستأجر سيارة.‬
Tôi muốn thuê một xe hơi   See hint
5. ‫أريد بعض الحلوى.‬
Tôi muốn một món tráng   See hint
6. ‫هل التنزه ليلاً خطر؟‬
hiểm nếu đi dạo buổi đêm không?   See hint
7. ‫أين الأفاعي ؟‬
Những con ở đâu?   See hint
8. ‫لا أدري.‬
Tôi không   See hint
9. تذكر موعدك!
Hãy nhớ hẹn của bạn   See hint
10. اوقفها!
Dừng đi   See hint