الاختبار 3

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫أنا هنا.‬
ở đây   See hint
2. ‫اليوم السابع هو الأحد.‬
Ngày thứ bảy là chủ   See hint
3. ‫هذا بيتنا.‬
Đây là của chúng tôi   See hint
4. ‫لقد نسيبته.‬
Tôi đã cái đó mất rồi   See hint
5. ‫ألديكم سجائر؟‬
Bạn có thuốc lá ?   See hint
6. ‫متى تسير الحافلة إلى مركز المدينة؟‬
Bao giờ có xe buýt đi vào trung tâm phố?   See hint
7. ‫متى تنتهي الجولة ؟‬
Khi nào phần hướng dẫn kết   See hint
8. ‫هل الشاطئ نظيف؟‬
Bờ biển có không?   See hint
9. لدي يوم إجازة اليوم.
Hôm nay tôi nghỉ   See hint
10. عمي القديم لا زال يقود السيارة.
già của tôi vẫn lái xe ô tô   See hint